中斷期 zhōng duàn qī · trung đoạn kì Hán Việt: trung đoạn kì · Pinyin: zhōng duàn qī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 期 (kì)Pinyinzhōng duàn qīHán Việttrung đoạn kìCấu tạo中 + 斷 + 期 · trung + đoạn + kì nghĩa thành phần: trung + đoạn + kì