中断期

zhōng duàn qītrung đoạn kì

Hán Việt: trung đoạn kì · Pinyin: zhōng duàn qī

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian chết

Đức

  • Handedict Ausfallzeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

中断地 · 中断点 · 中断的 · 中断 · 中断之事 · 中斷 · 中断键 · 中断工作