中斷鍵 zhōng duàn jiàn · trung đoạn kiện Hán Việt: trung đoạn kiện · Pinyin: zhōng duàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 鍵 (kiện)Pinyinzhōng duàn jiànHán Việttrung đoạn kiệnCấu tạo中 + 斷 + 鍵 · trung + đoạn + kiện nghĩa thành phần: trung + đoạn + kiện Nghĩa EngCihui 中斷鍵 hōngduànjiàn n. <comp.> break key