中断键
trung đoạn kiện
Hán Việt: trung đoạn kiện · Pinyin: zhōng duàn jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Phím ngắt
- Biên soạn 中斷鍵 hōngduànjiàn n. <comp.> break key
Eng
- Cihui 中斷鍵 hōngduànjiàn n. <comp.> break key
Đức
- Handedict ESC, Escape-Taste, Abbruch-Taste (S, EDV)