中断键

zhōng duàn jiàntrung đoạn kiện

Hán Việt: trung đoạn kiện · Pinyin: zhōng duàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phím ngắt
  • Biên soạn 中斷鍵 hōngduànjiàn n. <comp.> break key

Eng

  • Cihui 中斷鍵 hōngduànjiàn n. <comp.> break key

Đức

  • Handedict ESC, Escape-Taste, Abbruch-Taste (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中断地 · 中断点 · 中断的 · 中断 · 中断之事 · 中斷 · 中断期 · 中断工作