中新蛙屬 trung tân oa chúc Hán Việt: trung tân oa chúc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 新 (tân) + 蛙 (oa) + 屬 (chúc)Hán Việttrung tân oa chúcCấu tạo中 + 新 + 蛙 + 屬 · trung + tân + oa + chúc nghĩa thành phần: trung + tân + oa + chúc Nghĩa EngCihui Miobatrachus