中斷地

trung đoạn địa

Hán Việt: trung đoạn địa

Tổng quan

gián đoạn, không liên tục gián đoạn, đứt quãng

Cấu tạo: (trung) + (đoạn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gián đoạn, không liên tục gián đoạn, đứt quãng