中斷點

trung đoạn điểm

Hán Việt: trung đoạn điểm

Tổng quan

(Tech) điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn

Cấu tạo: (trung) + (đoạn) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn

Eng

  • Cihui 中斷點 hōngduàndiǎn n. point where sth. discontinues/breaks