中日的 Zhōng-Rì de · trung nhật đích Hán Việt: trung nhật đích · Pinyin: Zhōng-Rì de Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 日 (nhật) + 的 (đích)PinyinZhōng-Rì deHán Việttrung nhật đíchCấu tạo中 + 日 + 的 · trung + nhật + đích nghĩa thành phần: trung + nhật + đích Nghĩa EngCihui Sino-Japanese