中星儀
trung tinh nghi
Hán Việt: trung tinh nghi · Pinyin: zhōng xīng yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 觀測星體通過子午線的測量儀器,也稱為「子午儀」。
Eng
- Cihui 中星儀 hōngxīngyí n. <astr.> meridian /transit instrument
Hán Việt: trung tinh nghi · Pinyin: zhōng xīng yí