中書格 zhōng shū gé · trung thư cách Hán Việt: trung thư cách · Pinyin: zhōng shū gé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 書 (thư) + 格 (cách)Pinyinzhōng shū géHán Việttrung thư cáchCấu tạo中 + 書 + 格 · trung + thư + cách nghĩa thành phần: trung + thư + cách