中書省

zhōng shū shěng trung thư tỉnh

Hán Việt: trung thư tỉnh · Pinyin: zhōng shū shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thư) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代掌理國內機要大事的官署。魏、晉始設,歷代沿置,唐武后時曾改為鳳閣,明洪武十三年廢。各代名稱不一,職掌、組織亦略不同。簡稱為「中書」。

Eng

  • Cihui 中書省 hōngshūshěng p.w. <trad.> Imperial Secretariat (Tang dynasty)

ja

  • JMdict Secretariat (Tang dynasty China)