中期的 trung kì đích Hán Việt: trung kì đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việttrung kì đíchCấu tạo中 + 期 + 的 · trung + kì + đích nghĩa thành phần: trung + kì + đích Nghĩa EngCihui medium-term