中村光 zhōng cūn guāng · trung thôn quang Hán Việt: trung thôn quang · Pinyin: zhōng cūn guāng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 村 (thôn) + 光 (quang)Pinyinzhōng cūn guāngHán Việttrung thôn quangCấu tạo中 + 村 + 光 · trung + thôn + quang nghĩa thành phần: trung + thôn + quang