中板塊 trung bản khối Hán Việt: trung bản khối Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 板 (bản) + 塊 (khối)Hán Việttrung bản khốiCấu tạo中 + 板 + 塊 · trung + bản + khối nghĩa thành phần: trung + bản + khối Nghĩa EngCihui mesoplate