中林士 zhōng lín shì · trung lâm sĩ Hán Việt: trung lâm sĩ · Pinyin: zhōng lín shì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 林 (lâm) + 士 (sĩ)Pinyinzhōng lín shìHán Việttrung lâm sĩCấu tạo中 + 林 + 士 · trung + lâm + sĩ nghĩa thành phần: trung + lâm + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在野隐居的人。Tân Hoa Tự Điển 1.在野隐居的人。