中柱鞘 trung trụ sao Hán Việt: trung trụ sao Tổng quan (thực vật học) trụ bì Cấu tạo: 中 (trung) + 柱 (trụ) + 鞘 (sao)Hán Việttrung trụ saoCấu tạo中 + 柱 + 鞘 · trung + trụ + sao nghĩa thành phần: trung + trụ + sao Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) trụ bì