中柱鞘

trung trụ sao

Hán Việt: trung trụ sao

Tổng quan

(thực vật học) trụ bì

Cấu tạo: 中 (trung) + 柱 (trụ) + 鞘 (sao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ trụ giữa
  • Tần suất từ (thực vật học) trụ bì

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pericycle

Eng

  • Tần suất từ pericycle

Từ liên quan

Gần nghĩa

中柱原