中標者 trung tiêu giả Hán Việt: trung tiêu giả Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 標 (tiêu) + 者 (giả)Hán Việttrung tiêu giảCấu tạo中 + 標 + 者 · trung + tiêu + giả nghĩa thành phần: trung + tiêu + giả Nghĩa EngCihui 中標者 hòngbiāozhě n. successful bidder