中梗阻

trung ngạnh trở

Hán Việt: trung ngạnh trở

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ngạnh) + (trở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中梗阻 hōnggěngzǔ n. obstruction from middle-level cadres