中樞梢 trung xu sao Hán Việt: trung xu sao Tổng quan chốt cái, chốt chính Cấu tạo: 中 (trung) + 樞 (xu) + 梢 (sao)Hán Việttrung xu saoCấu tạo中 + 樞 + 梢 · trung + xu + sao nghĩa thành phần: trung + xu + sao Nghĩa ViệtCihui chốt cái, chốt chính