中止射擊 trung chỉ xạ kích Hán Việt: trung chỉ xạ kích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 止 (chỉ) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Hán Việttrung chỉ xạ kíchCấu tạo中 + 止 + 射 + 擊 · trung + chỉ + xạ + kích nghĩa thành phần: trung + chỉ + xạ + kích Nghĩa EngCihui lift fire