中氣層
trung khí tằng
Hán Việt: trung khí tằng · Pinyin: zhōng qì céng
Tổng quan
tầng trung lưu | tầng khí quyển trên
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng trung lưu | tầng khí quyển trên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離地面約五十至八十公里之間的大氣層。層內溫度隨高度向上遞減,平均每上升一公里,溫度約下降攝氏三度。
Eng
- CC-CEDICT (meteorology) mesosphere
- Cihui (meteorology) mesosphere