中水期
trung thủy kì
Hán Việt: trung thủy kì · Pinyin: zhōng shuǐ qī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也叫平水期。指河流处于正常水位的时期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.也叫平水期。指河流处于正常水位的时期。
Eng
- Cihui 中水期 hōngshuǐqī n. normal water level period (of a river/etc.)