中海绿 zhōng hǎi lǘ · trung hải lục Hán Việt: trung hải lục · Pinyin: zhōng hǎi lǘ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 海 (hải) + 绿 (lục)Pinyinzhōng hǎi lǘHán Việttrung hải lụcCấu tạo中 + 海 + 绿 · trung + hải + lục nghĩa thành phần: trung + hải + lục