中消協 zhōng xiāo xié · trung tiêu hiệp Hán Việt: trung tiêu hiệp · Pinyin: zhōng xiāo xié Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 消 (tiêu) + 協 (hiệp)Pinyinzhōng xiāo xiéHán Việttrung tiêu hiệpCấu tạo中 + 消 + 協 · trung + tiêu + hiệp nghĩa thành phần: trung + tiêu + hiệp