中渦旋 trung qua toàn Hán Việt: trung qua toàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 渦 (qua) + 旋 (toàn)Hán Việttrung qua toànCấu tạo中 + 渦 + 旋 · trung + qua + toàn nghĩa thành phần: trung + qua + toàn Nghĩa EngCihui mideddies