中溫的 zhōng wēn de · trung ôn đích Hán Việt: trung ôn đích · Pinyin: zhōng wēn de Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 溫 (ôn) + 的 (đích)Pinyinzhōng wēn deHán Việttrung ôn đíchCấu tạo中 + 溫 + 的 · trung + ôn + đích nghĩa thành phần: trung + ôn + đích