中火鋪 zhōng huǒ pù · trung hỏa phô Hán Việt: trung hỏa phô · Pinyin: zhōng huǒ pù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 火 (hỏa) + 鋪 (phô)Pinyinzhōng huǒ pùHán Việttrung hỏa phôCấu tạo中 + 火 + 鋪 · trung + hỏa + phô nghĩa thành phần: trung + hỏa + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供旅客途中用午饭的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.供旅客途中用午饭的处所。