中王國 Zhōng wángguó · trung vương quốc Hán Việt: trung vương quốc · Pinyin: Zhōng wángguó Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 王 (vương) + 國 (quốc)PinyinZhōng wángguóHán Việttrung vương quốcCấu tạo中 + 王 + 國 · trung + vương + quốc nghĩa thành phần: trung + vương + quốc Nghĩa EngCihui Middle Kingdom