中生化 trung sanh hóa Hán Việt: trung sanh hóa Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 生 (sanh) + 化 (hóa)Hán Việttrung sanh hóaCấu tạo中 + 生 + 化 · trung + sanh + hóa nghĩa thành phần: trung + sanh + hóa Nghĩa EngCihui mesophytization