中生性 trung sanh tính Hán Việt: trung sanh tính Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 生 (sanh) + 性 (tính)Hán Việttrung sanh tínhCấu tạo中 + 生 + 性 · trung + sanh + tính nghĩa thành phần: trung + sanh + tính Nghĩa EngCihui mesophile