中生期 trung sanh kì Hán Việt: trung sanh kì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 生 (sanh) + 期 (kì)Hán Việttrung sanh kìCấu tạo中 + 生 + 期 · trung + sanh + kì nghĩa thành phần: trung + sanh + kì Nghĩa EngCihui semilate