中鹽度的 trung diêm độ đích Hán Việt: trung diêm độ đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 鹽 (diêm) + 度 (độ) + 的 (đích)Hán Việttrung diêm độ đíchCấu tạo中 + 鹽 + 度 + 的 · trung + diêm + độ + đích nghĩa thành phần: trung + diêm + độ + đích Nghĩa EngCihui mesohaline