中盤取勝 trung bàn thủ thắng Hán Việt: trung bàn thủ thắng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 盤 (bàn) + 取 (thủ) + 勝 (thắng)Hán Việttrung bàn thủ thắngCấu tạo中 + 盤 + 取 + 勝 · trung + bàn + thủ + thắng nghĩa thành phần: trung + bàn + thủ + thắng Nghĩa EngCihui 中盤取勝 hōngpánqǔshèng f.e. score a mid-game victory