中直線 trung trực tuyến Hán Việt: trung trực tuyến Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 直 (trực) + 線 (tuyến)Hán Việttrung trực tuyếnCấu tạo中 + 直 + 線 · trung + trực + tuyến nghĩa thành phần: trung + trực + tuyến Nghĩa EngCihui carhetus