中硬度 trung ngạnh độ Hán Việt: trung ngạnh độ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ)Hán Việttrung ngạnh độCấu tạo中 + 硬 + 度 · trung + ngạnh + độ nghĩa thành phần: trung + ngạnh + độ Nghĩa EngCihui 中硬度 hōngyìngdù n. medium hardness