中祕書 zhōng mì shū · trung bí thư Hán Việt: trung bí thư · Pinyin: zhōng mì shū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 祕 (bí) + 書 (thư)Pinyinzhōng mì shūHán Việttrung bí thưCấu tạo中 + 祕 + 書 · trung + bí + thư nghĩa thành phần: trung + bí + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代稱宮中所藏的書。《漢書.卷一○.成帝紀》:「光祿大夫劉向校中祕書。」