中立化
trung lập hóa
Hán Việt: trung lập hóa · Pinyin: zhōng lì huà
Tổng quan
(quân sự) sự trung lập hoá, (hoá học) sự trung hoà (quân sự) trung lập hoá, (hoá học) trung hoà, làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) sự trung lập hoá, (hoá học) sự trung hoà (quân sự) trung lập hoá, (hoá học) trung hoà, làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu
Eng
- Cihui 中立化 hōnglìhuà n. neutralization