中立性

zhōng lì xìng trung lập tính

Hán Việt: trung lập tính · Pinyin: zhōng lì xìng

Tổng quan

tính không thiên vị | tính trung lập

Cấu tạo: (trung) + (lập) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không thiên vị | tính trung lập

Eng

  • CC-CEDICT impartiality|neutrality
  • Cihui impartiality; neutrality

ja

  • JMdict neutrality