中立派
trung lập phái
Hán Việt: trung lập phái · Pinyin: zhōng lì pài
Tổng quan
trung lập | phái trung lập
Nghĩa
Việt
- Cihui trung lập | phái trung lập
Eng
- CC-CEDICT centrist|the centrist faction
- Cihui centrist; the centrist faction