中立詞

trung lập từ

Hán Việt: trung lập từ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (lập) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不表達特殊風格、不含褒貶意味的語詞。如「死亡」一詞,與含尊敬的「崩殂」或輕視的「翹辮子」二詞相比,其語義顯然中立。

Eng

  • Cihui 中立詞 hōnglìcí n. <lg.> neutral word