中立詞 trung lập từ Hán Việt: trung lập từ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 詞 (từ)Hán Việttrung lập từCấu tạo中 + 立 + 詞 · trung + lập + từ nghĩa thành phần: trung + lập + từ Nghĩa EngCihui 中立詞 hōnglìcí n. <lg.> neutral word