中等個 trung đẳng cá Hán Việt: trung đẳng cá Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 個 (cá)Hán Việttrung đẳng cáCấu tạo中 + 等 + 個 · trung + đẳng + cá nghĩa thành phần: trung + đẳng + cá Nghĩa EngCihui 中等個 hōngděnggè n. medium height