中等木 trung đẳng mộc Hán Việt: trung đẳng mộc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 木 (mộc)Hán Việttrung đẳng mộcCấu tạo中 + 等 + 木 · trung + đẳng + mộc nghĩa thành phần: trung + đẳng + mộc Nghĩa EngCihui dominated