中等生 trung đẳng sanh Hán Việt: trung đẳng sanh Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 等 (đẳng) + 生 (sanh)Hán Việttrung đẳng sanhCấu tạo中 + 等 + 生 · trung + đẳng + sanh nghĩa thành phần: trung + đẳng + sanh Nghĩa EngCihui 中等生 hōngděngshēng n. student of average academic achievement