中籤兒 trung thiêm nhi Hán Việt: trung thiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)Hán Việttrung thiêm nhiCấu tạo中 + 籤 + 兒 · trung + thiêm + nhi nghĩa thành phần: trung + thiêm + nhi Nghĩa EngCihui 中簽兒 hòngqiānr ►See ¹zhòngqiān