中粒的 trung lạp đích Hán Việt: trung lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 粒 (lạp) + 的 (đích)Hán Việttrung lạp đíchCấu tạo中 + 粒 + 的 · trung + lạp + đích nghĩa thành phần: trung + lạp + đích Nghĩa EngCihui mesograined