中糧集團 zhōng liáng jí tuán · trung lương tập đoàn Hán Việt: trung lương tập đoàn · Pinyin: zhōng liáng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 糧 (lương) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinzhōng liáng jí tuánHán Việttrung lương tập đoànCấu tạo中 + 糧 + 集 + 團 · trung + lương + tập + đoàn nghĩa thành phần: trung + lương + tập + đoàn