中級品

trung cấp phẩm

Hán Việt: trung cấp phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cấp) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中級品 hōngjípǐn n. middle-level products

ja

  • JMdict fair average quality