中級班 zhōng jí bān · trung cấp ban Hán Việt: trung cấp ban · Pinyin: zhōng jí bān Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 級 (cấp) + 班 (ban)Pinyinzhōng jí bānHán Việttrung cấp banCấu tạo中 + 級 + 班 · trung + cấp + ban nghĩa thành phần: trung + cấp + ban