中統鈔 zhōng tǒng chāo · trung thống sao Hán Việt: trung thống sao · Pinyin: zhōng tǒng chāo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 統 (thống) + 鈔 (sao)Pinyinzhōng tǒng chāoHán Việttrung thống saoCấu tạo中 + 統 + 鈔 · trung + thống + sao nghĩa thành phần: trung + thống + sao