中線燈 zhōng xiàn dēng · trung tuyến đăng Hán Việt: trung tuyến đăng · Pinyin: zhōng xiàn dēng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 線 (tuyến) + 燈 (đăng)Pinyinzhōng xiàn dēngHán Việttrung tuyến đăngCấu tạo中 + 線 + 燈 · trung + tuyến + đăng nghĩa thành phần: trung + tuyến + đăng