中緯度

zhōng wěi dù trung vĩ độ

Hán Việt: trung vĩ độ · Pinyin: zhōng wěi dù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (vĩ) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南、北半球之三十至六十度間的緯度。

Eng

  • Cihui 中緯度 hōngwěidù p.w. middle latitudes

ja

  • JMdict mid-latitudes